Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "viễn cảnh" (1)

viễn cảnh
Tiếng Anh Danh từprospect, scenario
Từ vựng của tôi
viễn cảnh đau lòng
A heartbreaking prospect.

swap_horiz Từ liên quan "viễn cảnh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "viễn cảnh" (1)

viễn cảnh đau lòng
A heartbreaking prospect.